2021-10-22 02:31:01 Find the results of "

lém lỉnh

" for you

lém lỉnh in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Em thật là lém lỉnh đấy cô gái ạ. Girl, you are as quick as you all have to. opensubtitles2. Chà chà chú mày lém lỉnh quá hen ko cho cô ấy nói sẽ đi đâu hết ha. That was pretty smart, even for you, not letting her tell me where she's gonna be. OpenSubtitles2018.v3.

SAM LÉM LỈNH - YouTube

Cậu ấy đây - Sam Lém Lỉnh! Cậu ấy có màu hồng, rất vui nhộn và cực mê kẹo, bạn sẽ luôn có những phút giây thư giãn khi xem những chuyến phiêu lưu của ...

Charlotte Photographer - Lem Lynch

Lem has been photographing headshots, corporate events, weddings, portraits, real estate and more in Charlotte and across both Carolinas and beyond for over 30 years. For more information about any of these services, please click any link in the menu above. If you wish to book us or have any questions, please fill out a contact form, or give us ...

Đập Hộp Và Ngạc Nhiên Trước L.O.L. Surprise! Điều Bất Ngờ Kỳ ...

Sam Lém Lỉnh đã khám phá rất, rất nhiều bé búp bê L.O.L. với cô bạn Sue của mình nên chẳng còn gì có thể khiến cậu ấy hứng thú nữa. Nhưng khoan đã nào!

Nghĩa của từ 'lém lỉnh' trong Từ điển Tiếng Việt

Lém lỉnh nghĩa là vui tươi, hoạt bát dùng để chỉ người lanh lợi (nhưng không có hại). Người lém lỉnh được coi là người vui tươi, hòa nhã và biết đối nhân xử thế, giao tiếp và ứng xử tốt trong cuộc sống.

Linh lém lỉnh 🤣 (@linhkute682) is LIVE | TikTok

Ai nhắc đến bạn 😘. Check out Linh lém lỉnh 🤣 (@linhkute682) LIVE videos on TikTok! Watch, follow, and discover the latest content from Linh lém lỉnh 🤣 (@linhkute682).

Smile Sam Lém Lỉnh - Home | Facebook

Smile Sam Lém Lỉnh. 18 likes · 6 talking about this. Smile Sam Lém Lỉnh

Lem Lynch Photography Shelby

Lem Lynch Photography Shelby Shelby Studio 1101 W. Dixon Blvd. Shelby, NC 28152. Contact Me To contact me, Fill out a contact form or give me a call: (704) 482-6626.

Nghĩa của từ Lém lỉnh - Từ điển Việt - Việt

lém (nói khái quát) ăn nói lém lỉnh cái miệng lém lỉnh Đồng nghĩa: bẻm mép, bẻo lẻo

lém lỉnh trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Em thật là lém lỉnh đấy cô gái ạ. Girl, you are as quick as you all have to. opensubtitles2. Chà chà chú mày lém lỉnh quá hen ko cho cô ấy nói sẽ đi đâu hết ha. That was pretty smart, even for you, not letting her tell me where she's gonna be. OpenSubtitles2018.v3.